iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Electrical Components & Equipment

PHN

CTCP Pin Hà Nội

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
52,000
P/E
11,03 lần
P/B
2,34 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PHN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,712
BVPS
22,187
ROE
21,5%
ROA
16,7%
Profit Margin
7,5%
Asset Turnover
2,24 lần
Equity Mult.
1,29 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng11112910411483113106123
Tăng trưởng−14,4%24,6%−9,3%36,8%−26,4%7,0%−13,6%31,9%
YoY32,4%13,8%−2,3%−6,9%−10,3%−10,0%12,7%−2,5%
LNSTtỷ đồng811610812915
Tăng trưởng LN−22,6%92,4%−43,5%19,8%−29,7%27,6%−40,3%22,8%
YoY LN0,8%−8,4%−39,3%−35,8%−34,2%−46,0%−26,7%−18,3%
Biên LN ròng7,4%8,2%5,3%8,6%9,8%10,2%8,6%12,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng415448424461364
Tăng trưởng−7,4%5,7%−8,1%26,7%
LNSTtỷ đồng3558513730
Tăng trưởng LN−39,8%14,1%38,9%20,7%
Biên LN ròng8,5%13,0%12,0%8,0%8,4%

Electrical Components & Equipment

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PHN52,00011,03 lần2,34 lần4,71222,18721,5%16,7%7,5%2,24 lần1,29 lần
GEE66,0007,49 lần8,81244,9%20,9%11,7%1,79 lần2,15 lần
GEX22,50016,18 lần0,85 lần1,39126,3844,8%2,0%3,0%0,64 lần2,42 lần
RAL72,6004,03 lần0,49 lần18,011147,92312,6%4,9%6,0%0,82 lần2,55 lần
TBD94,60015,71 lần4,38 lần6,02321,61428,1%8,5%6,7%1,28 lần3,29 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PHN