01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 3,570
- P/E
- 6,60 lần
- P/B
- 0,27 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PHC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 541
- BVPS
- 13,071
- ROE
- 4,1%
- ROA
- 0,8%
- Profit Margin
- 1,3%
- Asset Turnover
- 0,58 lần
- Equity Mult.
- 5,33 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 761 | 297 | 650 | 336 | 327 | 223 | 554 | 381 |
| Tăng trưởng | 156,2% | −54,3% | 93,5% | 2,6% | 46,4% | −59,7% | 45,5% | −10,1% |
| YoY | 132,8% | 33,0% | 17,2% | −11,9% | −22,9% | 9,9% | −11,8% | −13,8% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 4 | 13 | 7 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 38,5% | −72,9% | 81,9% | 552,5% | −11,7% | 21,4% | −50,7% | 171,7% |
| YoY LN | 346,1% | 184,5% | 1172,5% | 245,2% | 43,7% | 37,5% | −58,1% | −30,6% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 1,2% | 2,0% | 2,2% | 0,3% | 0,6% | 0,2% | 0,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.536 | 1.558 | 1.811 | 1.919 | 935 |
| Tăng trưởng | −1,4% | −13,9% | −5,6% | 105,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 23 | 5 | 8 | 20 | 55 |
| Tăng trưởng LN | 371,6% | −43,2% | −57,6% | −63,9% | |
| Biên LN ròng | 1,5% | 0,3% | 0,5% | 1,0% | 5,9% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PHC3,570 | 6,60 lần | 0,27 lần | 541 | 13,071 | 4,1% | 0,8% | 1,3% | 0,58 lần | 5,33 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn