iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Marine Ports & Services

PAP

CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 07 Oct 2026
25,600
P/E
−14.54x
P/B
2,67 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về PAP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,760
BVPS
9,577
ROE
−17,4%
ROA
−4,2%
Profit Margin
−131,2%
Asset Turnover
0,03 lần
Equity Mult.
4,19 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng153958343191020
Tăng trưởng60,9%14,6%92,6%124,4%94,9%351,7%
YoY696,9%865,2%3704,9%
LNSTtỷ đồng−110−123−126−131−125−123−2410
Tăng trưởng LN−10,1%−2,3%−4,3%4,9%2,1%415,0%−340,1%−615,3%
YoY LN−11,8%0,1%427,9%−1424,0%6402,2%8101,1%1197,1%−698,1%
Biên LN ròng−72,2%−129,3%−151,8%−305,3%−653,0%−1247,2%−1093,8%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng155200
Tăng trưởng7013,1%
LNSTtỷ đồng−505−17−7−4
Tăng trưởng LN2815,9%154,6%59,4%
Biên LN ròng−326,0%−795,3%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
PAP25,600−14.54x2,67 lần−1,7609,577−17,4%−4,2%−131,2%0,03 lần4,19 lần
MVN67,00029,18 lần3,85 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD55,00010,19 lần1,50 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS74,0004,21 lần1,12 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP49,10013,11 lần2,16 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với PAP