01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 22 Sep 2026
- 13,900
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về PAI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 8,0%
- ROA
- 5,6%
- Profit Margin
- 5,4%
- Asset Turnover
- 1,05 lần
- Equity Mult.
- 1,43 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 73 | 102 | 118 | 75 |
| Tăng trưởng | −28,8% | −13,7% | 58,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −5,5% | −14,6% | 33,7% | |
| Biên LN ròng | 5,4% | 4,0% | 4,1% | 4,8% |
04
So sánh cùng ngành
IT Consulting & Other Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| PAI13,900 | 8,0% | 5,6% | 5,4% | 1,05 lần | 1,43 lần |
| HPT27,000 | 23,9% | 8,6% | 2,9% | 2,99 lần | 2,77 lần |
| CMT9,000 | 6,4% | 3,3% | 1,7% | 1,92 lần | 1,91 lần |
| SBD7,400 | 2,2% | 0,5% | 0,4% | 1,20 lần | 4,08 lần |
| ITD10,300 | 16,0% | 10,5% | 11,2% | 0,94 lần | 1,52 lần |
Đọc sâu hơn