01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 11,000
- P/B
- 0,91 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NTF
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 12,105
- ROE
- 3,6%
- ROA
- 2,6%
- Profit Margin
- 2,3%
- Asset Turnover
- 1,13 lần
- Equity Mult.
- 1,39 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 36 | 34 |
| Tăng trưởng | 5,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | −0 |
| Tăng trưởng LN | −636,3% | |
| Biên LN ròng | 3,3% | −0,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 142 | 172 | 195 | 212 |
| Tăng trưởng | −17,8% | −11,9% | −8,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 2 | 2 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 37,4% | −3,0% | −60,5% | |
| Biên LN ròng | 2,3% | 1,4% | 1,2% | 2,9% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NTF11,000 | 0,91 lần | 12,105 | 3,6% | 2,6% | 2,3% | 1,13 lần | 1,39 lần |
| DHG89,200 | 3,41 lần | 26,147 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 1,00 lần | 17,058 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP36,600 | 2,41 lần | 15,197 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,450 | 2,53 lần | 18,375 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn