01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NSS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 0,3%
- ROA
- 0,3%
- Profit Margin
- 0,8%
- Asset Turnover
- 0,39 lần
- Equity Mult.
- 1,10 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 71 | 102 | 280 | 305 |
| Tăng trưởng | −30,3% | −63,6% | −8,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 1 | 10 | 23 |
| Tăng trưởng LN | −40,9% | −90,0% | −57,4% | |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,9% | 3,4% | 7,4% |
04
So sánh cùng ngành
Packaged Foods & Meats
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| NSS— | 0,3% | 0,3% | 0,8% | 0,39 lần | 1,10 lần |
| VNM57,800 | 30,7% | 19,4% | 15,9% | 1,22 lần | 1,58 lần |
| MCH140,000 | 38,0% | 21,4% | 21,6% | 0,99 lần | 1,78 lần |
| MSN71,400 | 15,5% | 5,3% | 7,3% | 0,72 lần | 2,92 lần |
| QNS50,900 | 18,8% | 12,7% | 17,0% | 0,75 lần | 1,48 lần |
Đọc sâu hơn