01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NSG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 56,3%
- ROA
- −14,0%
- Profit Margin
- −89,7%
- Asset Turnover
- 0,16 lần
- Equity Mult.
- −4.02x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11 | 16 | 15 |
| Tăng trưởng | −33,4% | 8,5% | |
| LNSTtỷ đồng | −10 | −4 | −14 |
| Tăng trưởng LN | 165,2% | −74,1% | |
| Biên LN ròng | −89,7% | −22,5% | −94,5% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| NSG— | 56,3% | −14,0% | −89,7% | 0,16 lần | −4.02x |
| GVR31,250 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC32,800 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP53,200 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,100 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn