iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

NQN

CTCP Nước sạch Quảng Ninh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
9,500
P/E
6,55 lần
P/B
0,73 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NQN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,451
BVPS
13,088
ROE
11,3%
ROA
5,8%
Profit Margin
7,6%
Asset Turnover
0,77 lần
Equity Mult.
1,93 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng278232222236224187212214
Tăng trưởng19,7%4,9%−6,1%5,5%19,4%−11,7%−0,7%2,6%
YoY24,3%24,1%4,4%10,5%7,5%5,9%7,0%2,0%
LNSTtỷ đồng2316191518141213
Tăng trưởng LN43,6%−16,3%31,2%−18,1%26,6%19,8%−7,2%−28,9%
YoY LN29,2%13,9%63,1%15,4%0,2%5,1%−5,4%32,3%
Biên LN ròng8,3%6,9%8,7%6,2%8,0%7,6%5,6%6,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng869811781654612
Tăng trưởng7,1%3,9%19,4%6,8%
LNSTtỷ đồng6557534441
Tăng trưởng LN14,4%7,7%18,6%7,5%
Biên LN ròng7,5%7,0%6,8%6,8%6,8%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NQN9,5006,55 lần0,73 lần1,45113,08811,3%5,8%7,6%0,77 lần1,93 lần
BWE42,00010,12 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,50011,31 lần2,44 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NQN