01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trường
- —
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NLS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 20,0%
- ROA
- 10,7%
- Profit Margin
- 9,8%
- Asset Turnover
- 1,09 lần
- Equity Mult.
- 1,87 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 164 | 155 | 141 | 146 |
| Tăng trưởng | 5,8% | 10,0% | −3,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 15 | 9 | 9 |
| Tăng trưởng LN | 7,6% | 59,8% | 9,4% | |
| Biên LN ròng | 9,8% | 9,6% | 6,6% | 5,9% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| NLS— | 20,0% | 10,7% | 9,8% | 1,09 lần | 1,87 lần |
| BWE42,000 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,500 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn