iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Residential Real Estate

NDN

CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
7,500
P/E
4,43 lần
P/B
0,44 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NDN

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,693
BVPS
16,971
ROE
10,3%
ROA
9,3%
Profit Margin
301,5%
Asset Turnover
0,03 lần
Equity Mult.
1,10 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng8177965824
Tăng trưởng−55,5%157,8%−28,7%60,6%15,5%−37,0%−66,7%148,8%
YoY31,2%240,6%−16,7%−61,1%−39,7%−65,7%−88,4%−57,8%
LNSTtỷ đồng26−124712945−62
Tăng trưởng LN−4230,9%−102,7%−66,8%142,2%−34,9%−906,8%−372,3%−73,4%
YoY LN−10,7%−101,4%−522,5%3364,0%280,7%38,3%−123,6%−92,6%
Biên LN ròng347,1%−3,7%358,2%768,8%509,7%903,9%−70,6%8,6%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng27564363509
Tăng trưởng−52,2%−87,2%12626,6%−99,3%
LNSTtỷ đồng17036218−143236
Tăng trưởng LN369,2%−83,4%−252,6%−160,7%
Biên LN ròng639,0%65,0%50,1%−4175,3%46,3%

Residential Real Estate

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NDN7,5004,43 lần0,44 lần1,69316,97110,3%9,3%301,5%0,03 lần1,10 lần
VHM60,3003,66 lần0,90 lần16,49566,71031,3%8,9%33,3%0,27 lần3,51 lần
KDH14,15016,83 lần0,80 lần84117,7988,9%5,0%52,5%0,09 lần1,78 lần
NLG21,40016,92 lần0,71 lần1,26529,9824,3%2,3%11,7%0,20 lần1,87 lần
HDC10,3502,82 lần0,70 lần3,66914,80125,2%12,6%107,7%0,12 lần2,01 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NDN