iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Airport Services

NCS

CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
31,100
P/E
7,66 lần
P/B
2,54 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NCS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,062
BVPS
12,242
ROE
33,7%
ROA
15,8%
Profit Margin
7,6%
Asset Turnover
2,08 lần
Equity Mult.
2,13 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng238257237229202208194198
Tăng trưởng−7,6%8,6%3,4%13,5%−2,9%7,1%−2,0%21,7%
YoY17,9%23,9%22,2%15,8%24,2%16,5%16,1%20,8%
LNSTtỷ đồng1921161716171315
Tăng trưởng LN−11,4%30,8%−6,2%7,8%−8,4%35,6%−12,5%21,1%
YoY LN17,2%21,2%25,6%17,1%31,5%14,6%−20,4%26,2%
Biên LN ròng7,8%8,2%6,8%7,5%7,9%8,4%6,6%7,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng875732614410127
Tăng trưởng19,5%19,3%49,8%221,5%
LNSTtỷ đồng6855465−86
Tăng trưởng LN23,6%18,6%770,7%−106,1%
Biên LN ròng7,7%7,5%7,5%1,3%−67,8%

Airport Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NCS31,1007,66 lần2,54 lần4,06212,24233,7%15,8%7,6%2,08 lần2,13 lần
ACV41,40011,62 lần2,00 lần3,56320,70318,9%14,7%49,3%0,30 lần1,28 lần
SCS40,1005,07 lần2,37 lần7,91216,92949,4%35,0%63,3%0,55 lần1,41 lần
SAS38,1006,66 lần2,97 lần5,72212,83047,3%31,6%25,3%1,25 lần1,50 lần
NCT83,1004,05 lần2,43 lần20,49834,21757,9%46,5%35,1%1,33 lần1,24 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NCS