01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 30,600
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về NAS
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 23,6%
- ROA
- 7,9%
- Profit Margin
- 4,3%
- Asset Turnover
- 1,74 lần
- Equity Mult.
- 3,00 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 636 | 525 | 482 | 406 |
| Tăng trưởng | 21,2% | 9,0% | 18,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 37 | 13 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −23,0% | 187,5% | 486,5% | |
| Biên LN ròng | 4,5% | 7,1% | 2,7% | 0,5% |
04
So sánh cùng ngành
Airport Services
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| NAS30,600 | 23,6% | 7,9% | 4,3% | 1,74 lần | 3,00 lần |
| ACV41,400 | 18,9% | 14,7% | 49,3% | 0,30 lần | 1,28 lần |
| SCS40,100 | 49,4% | 35,0% | 63,3% | 0,55 lần | 1,41 lần |
| SAS38,100 | 47,3% | 31,6% | 25,3% | 1,25 lần | 1,50 lần |
| NCT83,100 | 57,9% | 46,5% | 35,1% | 1,33 lần | 1,24 lần |
Đọc sâu hơn