iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Packaged Foods & Meats

NAF

CTCP Nafoods Group

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
48,000
P/E
12,90 lần
P/B
3,30 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về NAF

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,722
BVPS
14,554
ROE
22,3%
ROA
7,3%
Profit Margin
9,8%
Asset Turnover
0,75 lần
Equity Mult.
3,05 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng718449406628680350328358
Tăng trưởng59,8%10,7%−35,4%−7,7%94,4%6,7%−8,5%−18,8%
YoY5,6%28,4%23,7%75,3%54,2%12,6%−13,0%−29,4%
LNSTtỷ đồng8160314459132628
Tăng trưởng LN34,0%96,0%−30,0%−25,4%354,2%−50,3%−7,5%−45,0%
YoY LN37,2%365,2%17,9%55,8%14,7%−5,2%85,4%−17,7%
Biên LN ròng11,2%13,4%7,6%7,0%8,6%3,7%7,9%7,8%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.0641.4371.7331.7671.617
Tăng trưởng43,6%−17,1%−1,9%9,3%
LNSTtỷ đồng1461161108082
Tăng trưởng LN25,1%5,9%37,7%−3,1%
Biên LN ròng7,1%8,1%6,3%4,5%5,1%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
NAF48,00012,90 lần3,30 lần3,72214,55422,3%7,3%9,8%0,75 lần3,05 lần
VNM57,70012,21 lần3,38 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH139,90023,31 lần9,38 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN73,60015,87 lần2,26 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,5008,19 lần1,74 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với NAF