iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

MTS

CTCP Vật tư - TKV

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13 Oct 2026
8,500
P/E
4,36 lần
P/B
0,72 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MTS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,949
BVPS
11,861
ROE
16,8%
ROA
3,8%
Profit Margin
0,6%
Asset Turnover
6,12 lần
Equity Mult.
4,44 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.5241.2231.0908931.0651.0841.026863
Tăng trưởng24,7%12,1%22,1%−16,1%−1,8%5,7%18,9%−21,5%
YoY43,1%12,8%6,3%3,5%−3,1%−0,8%−11,3%−21,0%
LNSTtỷ đồng99665453
Tăng trưởng LN−2,1%39,3%9,1%8,3%18,9%−3,5%51,1%−5,6%
YoY LN61,1%95,7%35,6%87,7%63,7%8,9%479,9%−63,8%
Biên LN ròng0,6%0,7%0,6%0,6%0,5%0,4%0,4%0,4%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng4.1334.0814.3395.4003.947
Tăng trưởng1,3%−6,0%−19,6%36,8%
LNSTtỷ đồng2215151717
Tăng trưởng LN45,0%−2,2%−8,3%−0,2%
Biên LN ròng0,5%0,4%0,4%0,3%0,4%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MTS8,5004,36 lần0,72 lần1,94911,86116,8%3,8%0,6%6,12 lần4,44 lần
HHS8,98044,45 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW45,4509,68 lần2,68 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,9008,42 lần0,57 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,2004,47 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MTS