iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

MML

CTCP Masan MeatLife

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
25,300
P/E
17,72 lần
P/B
1,55 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về MML

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,428
BVPS
16,275
ROE
9,3%
ROA
4,1%
Profit Margin
4,8%
Asset Turnover
0,86 lần
Equity Mult.
2,23 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng2.6832.4792.4372.3842.3402.0702.2041.936
Tăng trưởng8,2%1,7%2,2%1,9%13,0%−6,1%13,9%8,1%
YoY14,7%19,8%10,6%23,2%30,7%20,4%24,0%1,7%
LNSTtỷ đồng1911471531012491168520
Tăng trưởng LN29,8%−4,0%51,0%−59,2%115,0%35,6%336,7%−160,4%
YoY LN−23,2%27,2%79,6%419,5%−869,5%−345,2%−180,1%−122,8%
Biên LN ròng7,1%5,9%6,3%4,3%10,6%5,6%3,9%1,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng9.2307.6506.9844.78518.879
Tăng trưởng20,7%9,5%46,0%−74,7%
LNSTtỷ đồng61925−540−2341.261
Tăng trưởng LN2342,0%−104,7%130,9%−118,5%
Biên LN ròng6,7%0,3%−7,7%−4,9%6,7%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
MML25,30017,72 lần1,55 lần1,42816,2759,3%4,1%4,8%0,86 lần2,23 lần
VNM57,50012,16 lần3,37 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH139,80023,30 lần9,37 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN72,40015,61 lần2,22 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,5008,19 lần1,74 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với MML