01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 34,900
- P/E
- 48,85 lần
- P/B
- 2,84 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LSG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 714
- BVPS
- 12,274
- ROE
- 6,1%
- ROA
- 3,1%
- Profit Margin
- 581,6%
- Asset Turnover
- 0,01 lần
- Equity Mult.
- 1,94 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 3 | 2 | 4 | 3 | 2 | 3 | 0 | |
| Tăng trưởng | 25,2% | −40,6% | 23,2% | 71,7% | ||||
| YoY | 57,2% | 2,5% | 2183,3% | −100,0% | ||||
| LNSTtỷ đồng | 28 | −11 | 64 | −17 | −15 | −16 | 4 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −345,1% | −117,6% | −489,8% | 7,0% | −1,8% | −521,9% | 4510,4% | −112,9% |
| YoY LN | −279,9% | −27,9% | 1626,9% | −20524,3% | 2372,4% | 6875,3% | 1872,3% | −96,2% |
| Biên LN ròng | 1064,2% | −543,5% | 1833,9% | −579,4% | −929,9% | 108,8% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 8 | 3 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng | 134,2% | 260,5% | ||
| LNSTtỷ đồng | 21 | 3 | 6 | 3 |
| Tăng trưởng LN | 650,6% | −54,3% | 130,0% | |
| Biên LN ròng | 255,7% | 79,8% | 629,6% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LSG34,900 | 48,85 lần | 2,84 lần | 714 | 12,274 | 6,1% | 3,1% | 581,6% | 0,01 lần | 1,94 lần |
| VIC207,000 | 63,35 lần | 8,83 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,200 | 4,27 lần | 2,85 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,750 | 5,52 lần | 0,37 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,250 | 37,65 lần | 0,71 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn