01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 300,000
- P/E
- −290.74x
- P/B
- −12.38x
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LO5
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −1,032
- BVPS
- −24,232
- ROE
- 4,4%
- ROA
- −1,9%
- Profit Margin
- −22,8%
- Asset Turnover
- 0,08 lần
- Equity Mult.
- −2.31x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5 | 7 | 8 | 3 | 13 | 6 | 29 | 15 |
| Tăng trưởng | −36,7% | −13,0% | 155,0% | −74,8% | 130,1% | −80,8% | 89,9% | 104,2% |
| YoY | −64,6% | 28,6% | −71,7% | −78,9% | 71,2% | −76,7% | 225,3% | 111,3% |
| LNSTtỷ đồng | −1 | −1 | −2 | −2 | −1 | −1 | −4 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −0,6% | −32,2% | 6,2% | 32,3% | 8,3% | −76,0% | 196,5% | 14,7% |
| YoY LN | −5,3% | 3,2% | −63,5% | 1,8% | −11,7% | −48,3% | 92,1% | −79,2% |
| Biên LN ròng | −23,8% | −15,2% | −19,5% | −46,8% | −8,9% | −18,9% | −15,1% | −9,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 30 | 49 | 48 | 54 | 63 |
| Tăng trưởng | −39,3% | 4,1% | −11,5% | −15,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −5 | −6 | −19 | −30 | −48 |
| Tăng trưởng LN | −9,9% | −67,9% | −37,1% | −37,9% | |
| Biên LN ròng | −17,9% | −12,1% | −39,1% | −54,9% | −75,0% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LO5200,000 | −193.83x | −8.25x | −1,032 | −24,232 | 4,4% | −1,9% | −22,8% | 0,08 lần | −2.31x |
| VCG15,000 | 2,39 lần | 0,78 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG19,900 | 5,20 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD63,000 | 8,97 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn