01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 18,800
- P/E
- 18,86 lần
- P/B
- 1,58 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về LDW
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 997
- BVPS
- 11,886
- ROE
- 8,4%
- ROA
- 6,5%
- Profit Margin
- 24,5%
- Asset Turnover
- 0,27 lần
- Equity Mult.
- 1,29 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 81 | 82 | 74 | 84 | 81 | 81 | 74 | 82 |
| Tăng trưởng | −0,3% | 10,0% | −11,1% | 3,0% | 0,7% | 8,5% | −9,5% | 1,3% |
| YoY | 0,4% | 1,4% | 0,1% | 1,9% | 0,2% | −2,2% | 4,7% | 7,0% |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 21 | 17 | 22 | 20 | 22 | 26 | 26 |
| Tăng trưởng LN | −13,3% | 28,2% | −24,2% | 9,5% | −8,3% | −16,0% | 1,2% | 17,3% |
| YoY LN | −7,8% | −2,4% | −36,0% | −14,6% | −8,6% | −16,2% | 51,9% | 8,1% |
| Biên LN ròng | 22,8% | 26,2% | 22,5% | 26,4% | 24,8% | 27,2% | 35,2% | 31,4% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 320 | 320 | 297 | 278 | 234 |
| Tăng trưởng | −0,0% | 7,6% | 7,0% | 18,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 80 | 100 | 79 | 57 | 35 |
| Tăng trưởng LN | −19,4% | 26,1% | 39,5% | 63,9% | |
| Biên LN ròng | 25,1% | 31,2% | 26,6% | 20,4% | 14,8% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LDW18,800 | 18,86 lần | 1,58 lần | 997 | 11,886 | 8,4% | 6,5% | 24,5% | 0,27 lần | 1,29 lần |
| BWE42,000 | 10,12 lần | 1,44 lần | 4,151 | 29,072 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,200 | 10,88 lần | 1,38 lần | 2,775 | 21,949 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS29,500 | 11,31 lần | 2,44 lần | 2,608 | 12,103 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 12,59 lần | 0,43 lần | 1,589 | 46,204 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn