iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Diversified Metals & Mining

LCM

CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
500,000
P/E
−2,074.69x
P/B
103,67 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LCM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−241
BVPS
4,823
ROE
−4,7%
ROA
−2,9%
Profit Margin
−1,0%
Asset Turnover
0,33 lần
Equity Mult.
1,44 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng111420133
Tăng trưởng−19,1%−30,5%53,5%410,7%−41,7%
YoY340,5%217,5%157,6%−68,3%−40,7%
LNSTtỷ đồng−1−1−2−20110
Tăng trưởng LN−14,6%−28,3%−10,3%−1322,2%−73,2%11,3%38,2%142,5%
YoY LN−771,6%−310,9%−427,3%−604,0%−0,0%−27,1%−76,5%−40,6%
Biên LN ròng−17,0%1,1%2,9%4,0%14,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng4534511610
Tăng trưởng34,5%−34,6%212,5%67,9%
LNSTtỷ đồng−323−110−0
Tăng trưởng LN−272,3%−48,3%−103,0%30682,0%
Biên LN ròng−6,4%5,0%6,3%−666,6%−3,6%

Diversified Metals & Mining

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LCM500,000−2,074.69x103,67 lần−2414,823−4,7%−2,9%−1,0%0,33 lần1,44 lần
KSV117,9006,60 lần3,40 lần17,86834,69063,3%32,2%20,6%1,56 lần1,97 lần
HGM115,0007,45 lần3,46 lần15,42633,20348,6%40,1%58,0%0,69 lần1,21 lần
CKD20,2005,27 lần1,14 lần3,83617,67023,2%8,3%8,9%0,93 lần2,79 lần
TMG74,70011,00 lần5,05 lần6,79014,78649,2%19,1%8,9%2,14 lần2,57 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LCM