iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Fertilizers & Agricultural Chemicals

LAS

CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
11,600
P/E
16,98 lần
P/B
0,94 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về LAS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
683
BVPS
12,288
ROE
6,0%
ROA
3,1%
Profit Margin
2,5%
Asset Turnover
1,23 lần
Equity Mult.
1,92 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng5311.7053687081.0821.586604812
Tăng trưởng−68,9%363,2%−48,0%−34,6%−31,8%162,5%−25,6%34,3%
YoY−50,9%7,5%−39,1%−12,8%78,8%9,8%10,0%0,2%
LNSTtỷ đồng737202051721733
Tăng trưởng LN−81,4%83,6%0,4%−60,8%−28,7%320,1%−47,7%−51,4%
YoY LN−86,6%−48,5%18,0%−38,6%−24,0%36,7%−68,5%14,0%
Biên LN ròng1,3%2,2%5,5%2,8%4,7%4,5%2,8%4,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng3.7443.4663.4403.1562.801
Tăng trưởng8,0%0,7%9,0%12,7%
LNSTtỷ đồng1641691498967
Tăng trưởng LN−2,6%13,6%67,8%32,6%
Biên LN ròng4,4%4,9%4,3%2,8%2,4%

Fertilizers & Agricultural Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
LAS11,60016,98 lần0,94 lần68312,2886,0%3,1%2,5%1,23 lần1,92 lần
DCM33,8507,93 lần1,56 lần4,26821,72023,6%12,9%13,2%0,98 lần1,84 lần
DPM21,2509,12 lần1,25 lần2,33116,97815,2%9,6%9,0%1,07 lần1,59 lần
DDV17,1004,25 lần1,15 lần4,02314,93128,8%19,7%9,1%2,17 lần1,46 lần
BFC56,50013,83 lần1,79 lần4,08431,51315,5%6,4%2,7%2,36 lần2,41 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với LAS