01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 10 Sep 2026
- 12,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về KIP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 8,3%
- ROA
- 5,6%
- Profit Margin
- 3,7%
- Asset Turnover
- 1,54 lần
- Equity Mult.
- 1,48 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 425 | 375 | 387 | 354 |
| Tăng trưởng | 13,4% | −3,2% | 9,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 16 | 11 | 7 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 43,4% | 66,3% | −48,2% | |
| Biên LN ròng | 3,7% | 2,9% | 1,7% | 3,5% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| KIP12,800 | 8,3% | 5,6% | 3,7% | 1,54 lần | 1,48 lần |
| GEE66,400 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần |
| GEX22,750 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,800 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD94,600 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Đọc sâu hơn