iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

JOS

CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Minh Hải

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
900,000
P/E
−72.79x
P/B
−26.89x
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về JOS

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−12,364
BVPS
−33,472
ROE
44,2%
ROA
−175,1%
Profit Margin
−658,9%
Asset Turnover
0,27 lần
Equity Mult.
−0.25x

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng01819167138
Tăng trưởng−72,4%−92,4%−56,0%16,4%145,6%−47,9%55,7%−27,5%
YoY−98,9%−90,4%−34,5%132,0%44,5%5,7%5,8%−2,4%
LNSTtỷ đồng−90−1781−13−1−13−1
Tăng trưởng LN−2592,8%−100,2%−33826,2%−104,2%1416,2%−93,7%1404,0%−96,3%
YoY LN−25,9%−145,1%1239,8%−159,7%−46,5%−54,1%−27,6%−44,2%
Biên LN ròng−5300,2%58,6%−2120,2%2,8%−77,1%−12,5%−103,7%−10,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng503991182156
Tăng trưởng30,6%−57,8%−49,7%16,5%
LNSTtỷ đồng−189−40−34−42−8
Tăng trưởng LN379,5%16,9%−20,4%414,3%
Biên LN ròng−375,7%−102,4%−37,0%−23,3%−5,3%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
JOS900,000−72.79x−26.89x−12,364−33,47244,2%−175,1%−658,9%0,27 lần−0.25x
VNM57,70012,21 lần3,38 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH143,00023,83 lần9,59 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN74,20016,00 lần2,28 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS51,8008,40 lần1,79 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với JOS