01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 02 Oct 2026
- 8,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ISG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- −23,0%
- ROA
- 6,8%
- Profit Margin
- 11,3%
- Asset Turnover
- 0,60 lần
- Equity Mult.
- −3.39x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 365 | 384 | 350 | 657 |
| Tăng trưởng | −4,9% | 9,7% | −46,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 41 | 531 | −120 | 155 |
| Tăng trưởng LN | −92,2% | −540,6% | −178,0% | |
| Biên LN ròng | 11,3% | 138,3% | −34,4% | 23,5% |
04
So sánh cùng ngành
Marine Transportation
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| ISG8,800 | −23,0% | 6,8% | 11,3% | 0,60 lần | −3.39x |
| HAH49,100 | 23,5% | 14,0% | 23,6% | 0,59 lần | 1,69 lần |
| SWC24,300 | 16,6% | 14,9% | 28,1% | 0,53 lần | 1,12 lần |
| VOS11,500 | 21,0% | 10,7% | 11,5% | 0,93 lần | 1,96 lần |
| VST2,700 | −54,4% | 44,8% | 45,9% | 0,98 lần | −1.21x |
Đọc sâu hơn