01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 05 Oct 2026
- 28,100
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về IME
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 14,1%
- ROA
- 7,5%
- Profit Margin
- 5,9%
- Asset Turnover
- 1,27 lần
- Equity Mult.
- 1,87 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 110 | 117 | 171 | 180 |
| Tăng trưởng | −6,0% | −31,5% | −4,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 7 | 7 | 7 | 3 |
| Tăng trưởng LN | −10,5% | 4,5% | 128,2% | |
| Biên LN ròng | 5,9% | 6,2% | 4,1% | 1,7% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| IME28,100 | 14,1% | 7,5% | 5,9% | 1,27 lần | 1,87 lần |
| SHI14,000 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,000 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần |
| AMS7,100 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| CTB16,500 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
Đọc sâu hơn