iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Packaged Foods & Meats

IDP

CTCP Sữa Quốc tế Lof

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 05 Oct 2026
260,000
P/E
27,76 lần
P/B
5,02 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về IDP

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
9,366
BVPS
51,812
ROE
18,1%
ROA
7,3%
Profit Margin
7,7%
Asset Turnover
0,95 lần
Equity Mult.
2,47 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng2.0771.9011.8701.6182.1131.8322.0481.930
Tăng trưởng9,3%1,6%15,6%−23,4%15,3%−10,6%6,1%21,8%
YoY−1,7%3,8%−8,7%−16,2%33,3%9,2%24,4%22,4%
LNSTtỷ đồng226244240−134−36107300288
Tăng trưởng LN−7,5%1,7%−279,5%269,1%−133,8%−64,3%4,0%28,9%
YoY LN−723,5%128,1%−19,9%−146,4%−116,2%−42,6%16,4%32,0%
Biên LN ròng10,9%12,8%12,8%−8,3%−1,7%5,8%14,6%14,9%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7.4337.6586.6556.0864.827
Tăng trưởng−2,9%15,1%9,3%26,1%
LNSTtỷ đồng177875924810823
Tăng trưởng LN−79,8%−5,3%14,1%−1,5%
Biên LN ròng2,4%11,4%13,9%13,3%17,0%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
IDP260,00027,76 lần5,02 lần9,36651,81218,1%7,3%7,7%0,95 lần2,47 lần
VNM57,80012,23 lần3,39 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH140,00023,33 lần9,39 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN71,40015,39 lần2,19 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS50,9008,26 lần1,76 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với IDP