01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 29 Sep 2026
- 10,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ICI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 0,6%
- ROA
- 0,2%
- Profit Margin
- 0,4%
- Asset Turnover
- 0,38 lần
- Equity Mult.
- 3,55 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 68 | 113 | 78 | 27 |
| Tăng trưởng | −40,4% | 44,6% | 190,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −43,6% | 63,1% | 340,4% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,5% | 0,4% | 0,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| ICI10,000 | 0,6% | 0,2% | 0,4% | 0,38 lần | 3,55 lần |
| VCG15,150 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn