iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Distributors

HTC

CTCP Thương mại Hóc Môn

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
32,700
P/E
26,69 lần
P/B
1,82 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HTC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,225
BVPS
17,993
ROE
7,8%
ROA
3,9%
Profit Margin
2,1%
Asset Turnover
1,83 lần
Equity Mult.
2,02 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng353241269238252246262259
Tăng trưởng46,2%−10,2%13,1%−5,6%2,3%−5,8%0,8%1,5%
YoY40,0%−2,0%2,8%−8,4%−1,4%3,5%−7,2%−7,0%
LNSTtỷ đồng74497898
Tăng trưởng LN80,3%−16,4%−49,5%16,2%−3,6%−14,4%16,6%34,5%
YoY LN−11,6%−52,7%−51,6%11,8%29,4%−5,9%−31,2%−45,2%
Biên LN ròng1,9%1,5%1,6%3,6%2,9%3,1%3,4%3,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.0051.0151.0421.4341.365
Tăng trưởng−1,0%−2,6%−27,3%5,1%
LNSTtỷ đồng2931463635
Tăng trưởng LN−3,8%−33,6%26,7%5,0%
Biên LN ròng2,9%3,0%4,4%2,5%2,5%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HTC32,70026,69 lần1,82 lần1,22517,9937,8%3,9%2,1%1,83 lần2,02 lần
HHS9,00044,55 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW44,5009,48 lần2,62 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,5007,93 lần0,53 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,5004,56 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HTC