iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Apparel, Accessories & Luxury Goods

HNI

CTCP May Hữu Nghị

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 06 Oct 2026
29,000
P/E
7,78 lần
P/B
1,41 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HNI

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,728
BVPS
20,561
ROE
18,7%
ROA
11,4%
Profit Margin
10,2%
Asset Turnover
1,12 lần
Equity Mult.
1,64 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng270169198233359191242367
Tăng trưởng60,3%−14,9%−14,9%−35,2%87,8%−21,2%−33,9%−6,7%
YoY−24,6%−11,7%−18,3%−36,6%−8,8%6,1%24,5%86,9%
LNSTtỷ đồng1110581116103816
Tăng trưởng LN7,5%−83,0%439,7%−31,5%57,2%−73,7%132,6%−2,8%
YoY LN−32,2%−0,9%52,6%−34,2%−6,7%8,9%29,8%66,0%
Biên LN ròng3,9%5,8%29,1%4,6%4,3%5,2%15,6%4,4%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng9801.1828701.129
Tăng trưởng−17,1%35,9%−23,0%
LNSTtỷ đồng941067390
Tăng trưởng LN−11,5%44,1%−18,7%
Biên LN ròng9,6%9,0%8,4%8,0%

Apparel, Accessories & Luxury Goods

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HNI29,0007,78 lần1,41 lần3,72820,56118,7%11,4%10,2%1,12 lần1,64 lần
VGT11,4005,44 lần0,52 lần2,09521,73910,2%5,1%5,5%0,94 lần1,99 lần
MSH31,4505,14 lần1,49 lần6,11421,14429,6%14,0%12,0%1,16 lần2,12 lần
VGG37,0004,30 lần0,64 lần8,60057,56418,8%7,4%4,4%1,71 lần2,53 lần
TNG17,8005,19 lần1,14 lần3,43115,58322,7%5,9%4,6%1,28 lần3,88 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HNI