01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
- 13,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HMG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 16,4%
- ROA
- 4,5%
- Profit Margin
- 0,4%
- Asset Turnover
- 12,16 lần
- Equity Mult.
- 3,65 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4.969 | 4.068 | 4.011 | 3.552 |
| Tăng trưởng | 22,1% | 1,4% | 12,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 18 | 11 | 12 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 62,8% | −2,3% | 66,1% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 0,3% | 0,3% | 0,2% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| HMG13,800 | 16,4% | 4,5% | 0,4% | 12,16 lần | 3,65 lần |
| HPG20,550 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,450 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,700 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn