01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
- 10,700
- P/E
- 7,13 lần
- P/B
- 0,70 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HMC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,501
- BVPS
- 15,203
- ROE
- 10,1%
- ROA
- 2,7%
- Profit Margin
- 0,5%
- Asset Turnover
- 5,17 lần
- Equity Mult.
- 3,80 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.476 | 2.344 | 1.746 | 1.403 | 1.422 | 1.194 | 1.258 | 1.075 |
| Tăng trưởng | 5,6% | 34,3% | 24,5% | −1,4% | 19,1% | −5,1% | 17,0% | 0,1% |
| YoY | 74,1% | 96,3% | 38,8% | 30,5% | 32,4% | 44,1% | 62,9% | 55,6% |
| LNSTtỷ đồng | 14 | 13 | 7 | 7 | 9 | 8 | 10 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 3,0% | 79,3% | 6,5% | −23,7% | 13,3% | −21,9% | 64,6% | 10,8% |
| YoY LN | 50,1% | 65,0% | −28,1% | 11,1% | 61,4% | 121,3% | −26,2% | 206,1% |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,6% | 0,4% | 0,5% | 0,6% | 0,7% | 0,8% | 0,6% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 5.765 | 4.235 | 3.120 | 3.411 | 3.831 |
| Tăng trưởng | 36,1% | 35,8% | −8,6% | −10,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 31 | 26 | 21 | 3 | 142 |
| Tăng trưởng LN | 22,1% | 20,9% | 576,3% | −97,8% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | 0,6% | 0,7% | 0,1% | 3,7% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HMC10,700 | 7,13 lần | 0,70 lần | 1,501 | 15,203 | 10,1% | 2,7% | 0,5% | 5,17 lần | 3,80 lần |
| HPG20,100 | 6,65 lần | 1,09 lần | 3,024 | 18,437 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG9,900 | 10,98 lần | 0,67 lần | 901 | 14,706 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,500 | 8,48 lần | 0,59 lần | 1,120 | 16,039 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,500 | 6,43 lần | 0,42 lần | 1,789 | 27,393 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn