01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 16,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HLO
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 13,7%
- ROA
- 11,7%
- Profit Margin
- 14,5%
- Asset Turnover
- 0,81 lần
- Equity Mult.
- 1,17 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 143 | 109 | 101 |
| Tăng trưởng | 31,0% | 8,8% | |
| LNSTtỷ đồng | 21 | 9 | 5 |
| Tăng trưởng LN | 138,0% | 60,6% | |
| Biên LN ròng | 14,5% | 8,0% | 5,4% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| HLO16,000 | 13,7% | 11,7% | 14,5% | 0,81 lần | 1,17 lần |
| SHI14,000 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,600 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần |
| AMS7,000 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| CTB16,000 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
Đọc sâu hơn