iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Packaged Foods & Meats

HHC

CTCP Bánh kẹo Hải Hà

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
75,800
P/E
22,02 lần
P/B
1,83 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HHC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
3,442
BVPS
41,501
ROE
8,5%
ROA
6,5%
Profit Margin
8,4%
Asset Turnover
0,78 lần
Equity Mult.
1,30 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng87168261157117164275160
Tăng trưởng−48,4%−35,6%65,8%34,3%−28,5%−40,3%71,4%17,8%
YoY−26,0%2,5%−5,0%−1,7%−13,8%−20,6%23,0%−41,7%
LNSTtỷ đồng−219309191313
Tăng trưởng LN−109,0%−38,2%219,3%1545,1%−93,7%−31,4%3,6%337,6%
YoY LN−392,2%103,2%125,4%−26,9%−80,5%−56,6%22,4%−46,8%
Biên LN ròng−1,9%11,1%11,6%6,0%0,5%5,6%4,9%8,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng7007728661.455931
Tăng trưởng−9,4%−10,9%−40,4%56,3%
LNSTtỷ đồng4744505352
Tăng trưởng LN6,9%−10,7%−6,1%1,0%
Biên LN ròng6,8%5,7%5,7%3,6%5,6%

Packaged Foods & Meats

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HHC76,00022,08 lần1,83 lần3,44241,5018,5%6,5%8,4%0,78 lần1,30 lần
VNM57,20012,10 lần3,35 lần4,72717,06630,7%19,4%15,9%1,22 lần1,58 lần
MCH139,80023,30 lần9,37 lần6,00114,91338,0%21,4%21,6%0,99 lần1,78 lần
MSN70,40015,18 lần2,16 lần4,63832,59915,5%5,3%7,3%0,72 lần2,92 lần
QNS49,9008,09 lần1,72 lần6,16528,96418,8%12,7%17,0%0,75 lần1,48 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HHC