01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 26 Jun 2026
- 5,100
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HFX
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 6,2%
- ROA
- −71,4%
- Profit Margin
- −47,1%
- Asset Turnover
- 1,10 lần
- Equity Mult.
- −0.09x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 24 | 23 | 22 | 25 |
| Tăng trưởng | 2,9% | 4,1% | −11,7% | |
| LNSTtỷ đồng | −15 | −11 | −15 | −7 |
| Tăng trưởng LN | 37,9% | −27,0% | 114,6% | |
| Biên LN ròng | −65,0% | −48,5% | −69,1% | −28,5% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| HFX5,100 | 6,2% | −71,4% | −47,1% | 1,10 lần | −0.09x |
| HHS8,980 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,450 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn