iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Investment Banking & Brokerage

HCM

CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20 Oct 2026
23,900
P/E
18,5 lần
P/B
1,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HCM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
1,290
BVPS
12,446
ROAE TTM
10,7%
PBT Margin
28,7%
Trading Share
25,2%
Margin Lending Share
50,5%
Service & Brokerage Share
24,3%
Equity / Assets
35,5%
Leverage
1,8 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.2351.4661.3981.6651.0731.0001.1821.138
YoY15,1%46,7%18,3%46,3%−1,9%15,8%
LNSTtỷ đồng273291319441192227227222
YoY LN42,0%28,2%40,5%98,1%−38,6%−18,1%
Biên LNTT27,6%24,8%28,7%33,0%22,3%28,3%24,1%24,2%
Tự doanh19,9%24,5%24,8%30,2%31,2%24,9%40,1%40,4%
Cho vay62,4%52,2%52,3%38,5%46,5%52,3%43,2%42,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng5.1364.276
Tăng trưởng20,1%
LNSTtỷ đồng1.1791.040
Tăng trưởng LN13,4%
Biên LNTT28,7%30,3%
Tự doanh27,9%38,2%
MG & DV25,5%21,7%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
HCM24,2001,29012,44618,8 lần1,9 lần10,7%28,7%25,2%50,5%24,3%35,5%1,8 lần
TCX27,8001,85012,59315,0 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX12,0502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,8001,78013,02511,1 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK28,0003,23111,6758,7 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HCM