iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Forest Products

GTA

CTCP Chế biến gỗ Thuận An

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 12 Oct 2026
7,320
P/E
8,95 lần
P/B
0,47 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về GTA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
818
BVPS
15,682
ROE
4,9%
ROA
2,5%
Profit Margin
3,1%
Asset Turnover
0,79 lần
Equity Mult.
2,00 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng6649637950635972
Tăng trưởng34,9%−22,0%−20,2%58,7%−20,6%5,9%−17,1%11,5%
YoY33,2%−21,6%6,4%10,6%−22,3%−5,0%0,6%−5,4%
LNSTtỷ đồng32221132
Tăng trưởng LN54,2%18,8%−16,8%44,7%−0,1%−48,8%9,6%10,2%
YoY LN120,5%42,9%−38,4%−18,9%−38,2%−24,5%−20,8%−4,4%
Biên LN ròng4,2%3,7%2,4%2,3%2,6%2,0%4,2%3,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng255261249490511
Tăng trưởng−2,4%4,9%−49,1%−4,2%
LNSTtỷ đồng79101016
Tăng trưởng LN−18,7%−17,0%0,4%−34,5%
Biên LN ròng2,7%3,3%4,1%2,1%3,1%

Forest Products

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
GTA7,3208,95 lần0,47 lần81815,6824,9%2,5%3,1%0,79 lần2,00 lần
PTB29,6504,43 lần0,80 lần6,69637,11315,9%8,7%6,8%1,28 lần1,83 lần
ACG30,6508,98 lần0,95 lần3,41532,17111,5%7,5%10,1%0,74 lần1,54 lần
VIF15,20010,92 lần1,05 lần1,39214,4889,8%8,6%24,4%0,35 lần1,14 lần
XHC19,000211,11 lần1,12 lần9017,0340,5%0,3%0,4%0,73 lần1,73 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với GTA