iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Distributors

GPC

CTCP Tập đoàn Green+

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
1,900
P/E
24,68 lần
P/B
0,17 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về GPC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
77
BVPS
11,063
ROE
0,7%
ROA
0,6%
Profit Margin
2,5%
Asset Turnover
0,23 lần
Equity Mult.
1,20 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng3727534822313811
Tăng trưởng38,0%−49,3%10,7%119,6%−28,9%−18,5%255,9%−51,5%
YoY70,0%−12,4%40,8%352,7%−0,1%183,5%12,5%70,4%
LNSTtỷ đồng1210−711−21
Tăng trưởng LN−59,9%−82,2%−231,8%−811,5%−31,6%−185,3%−303,4%−80,2%
YoY LN−33,3%14,0%−647,1%−944,1%−76,5%23,9%−104,1%−126,5%
Biên LN ròng1,8%6,4%18,2%−15,2%4,7%4,9%−4,7%8,2%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng1538189549
Tăng trưởng89,6%−9,9%−83,7%
LNSTtỷ đồng55−118
Tăng trưởng LN−2,5%−652,1%−104,9%
Biên LN ròng3,1%6,0%−1,0%3,3%

Distributors

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
GPC1,90024,68 lần0,17 lần7711,0630,7%0,6%2,5%0,23 lần1,20 lần
HHS8,98044,45 lần0,23 lần20238,6600,5%0,4%8,0%0,05 lần1,35 lần
DGW45,4509,68 lần2,68 lần4,69516,98324,3%8,0%2,7%2,98 lần3,03 lần
TLP6,9008,42 lần0,57 lần81912,1656,7%2,0%0,9%2,28 lần3,39 lần
PSD16,2004,47 lần3,62126,5%4,1%2,0%2,06 lần6,47 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với GPC