01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09 Oct 2026
- 7,770
- P/E
- 6,45 lần
- P/B
- 0,30 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về GIL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,205
- BVPS
- 26,286
- ROE
- 4,6%
- ROA
- 3,0%
- Profit Margin
- 13,1%
- Asset Turnover
- 0,23 lần
- Equity Mult.
- 1,54 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 250 | 197 | 261 | 198 | 129 | 126 | 192 | 153 |
| Tăng trưởng | 26,6% | −24,2% | 31,5% | 53,7% | 2,3% | −34,3% | 25,7% | 5,2% |
| YoY | 93,8% | 56,6% | 35,9% | 29,9% | −11,1% | −43,1% | −16,8% | −45,5% |
| LNSTtỷ đồng | 12 | 11 | 138 | −33 | −72 | 2 | 14 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 5,9% | −91,8% | −518,8% | −53,9% | −3503,9% | −85,3% | 512,3% | −50,1% |
| YoY LN | −116,7% | 436,2% | 867,4% | −1514,2% | −1633,6% | −70,9% | −84,4% | −111,9% |
| Biên LN ròng | 4,8% | 5,7% | 53,0% | −16,7% | −55,6% | 1,7% | 7,5% | 1,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 714 | 711 | 936 | 3.167 | 4.150 |
| Tăng trưởng | 0,4% | −24,1% | −70,4% | −23,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 36 | 28 | 29 | 361 | 330 |
| Tăng trưởng LN | 32,1% | −4,3% | −92,0% | 9,6% | |
| Biên LN ròng | 5,1% | 3,9% | 3,1% | 11,4% | 7,9% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIL7,930 | 6,58 lần | 0,30 lần | 1,205 | 26,286 | 4,6% | 3,0% | 13,1% | 0,23 lần | 1,54 lần |
| VGT12,200 | 5,82 lần | 0,56 lần | 2,095 | 21,739 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH31,450 | 5,14 lần | 1,49 lần | 6,114 | 21,144 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,400 | 4,35 lần | 0,65 lần | 8,600 | 57,564 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG18,800 | 5,48 lần | 1,21 lần | 3,431 | 15,583 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn