01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
- 10,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về FRM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 7,4%
- ROA
- 6,6%
- Profit Margin
- 44,6%
- Asset Turnover
- 0,15 lần
- Equity Mult.
- 1,12 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 24 | 33 | 27 | 34 |
| Tăng trưởng | −27,1% | 18,5% | −18,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 5 | 11 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 98,2% | −52,6% | 78,8% | |
| Biên LN ròng | 44,6% | 16,4% | 41,0% | 18,6% |
04
So sánh cùng ngành
Forest Products
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| FRM10,000 | 7,4% | 6,6% | 44,6% | 0,15 lần | 1,12 lần |
| PTB29,650 | 15,9% | 8,7% | 6,8% | 1,28 lần | 1,83 lần |
| ACG30,650 | 11,5% | 7,5% | 10,1% | 0,74 lần | 1,54 lần |
| VIF15,200 | 9,8% | 8,6% | 24,4% | 0,35 lần | 1,14 lần |
| XHC19,000 | 0,5% | 0,3% | 0,4% | 0,73 lần | 1,73 lần |
Đọc sâu hơn