01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14 Oct 2026
- 15,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về EMG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 12,8%
- ROA
- 11,2%
- Profit Margin
- 21,5%
- Asset Turnover
- 0,52 lần
- Equity Mult.
- 1,14 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 58 | 65 |
| Tăng trưởng | −11,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 12 | 13 |
| Tăng trưởng LN | −5,5% | |
| Biên LN ròng | 21,5% | 20,0% |
04
So sánh cùng ngành
Industrial Machinery & Supplies & Components
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| EMG15,800 | 12,8% | 11,2% | 21,5% | 0,52 lần | 1,14 lần |
| SHI14,000 | 1,6% | 0,4% | 0,3% | 1,27 lần | 4,46 lần |
| CKA53,000 | 49,8% | 33,8% | 40,1% | 0,84 lần | 1,47 lần |
| AMS7,100 | 9,9% | 2,2% | 2,4% | 0,91 lần | 4,44 lần |
| CTB16,500 | 14,9% | 6,5% | 7,9% | 0,83 lần | 2,27 lần |
Đọc sâu hơn