01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 3,100
- P/B
- 1,03 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về E12
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 3,013
- ROE
- −93,4%
- ROA
- −9,1%
- Profit Margin
- −26,0%
- Asset Turnover
- 0,35 lần
- Equity Mult.
- 10,28 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 5 | 13 | 5 | 1 | 4 | 22 | 24 |
| Tăng trưởng | −52,4% | −63,7% | 144,0% | 297,9% | −70,6% | −79,7% | −9,1% | 91,7% |
| YoY | 68,1% | 3,6% | −42,1% | −78,4% | −89,6% | −40,4% | 63,6% | 277,3% |
| LNSTtỷ đồng | −0 | −0 | −6 | −0 | −1 | −1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 11,9% | −93,6% | 4079,3% | −84,2% | 20,1% | −2096,6% | −11,7% | 139,0% |
| YoY LN | −52,8% | −49,4% | −15888,6% | −433,5% | −5158,8% | −1664,0% | −101,2% | 319,1% |
| Biên LN ròng | −18,1% | −7,7% | −43,7% | −2,6% | −64,4% | −15,7% | 0,2% | 0,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 24 | 66 | 31 | 77 | 61 |
| Tăng trưởng | −64,2% | 113,3% | −59,3% | 25,1% | |
| LNSTtỷ đồng | −7 | 0 | −3 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −12907,8% | −101,8% | −10502,5% | −91,9% | |
| Biên LN ròng | −31,2% | 0,1% | −10,6% | 0,0% | 0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E123,100 | 1,03 lần | 3,013 | −93,4% | −9,1% | −26,0% | 0,35 lần | 10,28 lần |
| VCG15,150 | 0,79 lần | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 0,83 lần | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 0,84 lần | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 0,74 lần | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn