01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 06 Aug 2026
- 39,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DVW
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 17,4%
- ROA
- 14,5%
- Profit Margin
- 21,4%
- Asset Turnover
- 0,68 lần
- Equity Mult.
- 1,20 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 45 | 44 | 44 | 50 |
| Tăng trưởng | 0,9% | 0,3% | −12,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 10 | 10 | 9 | 10 |
| Tăng trưởng LN | −4,1% | 6,8% | −6,0% | |
| Biên LN ròng | 21,4% | 22,5% | 21,1% | 19,7% |
04
So sánh cùng ngành
Water Utilities
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| DVW39,000 | 17,4% | 14,5% | 21,4% | 0,68 lần | 1,20 lần |
| BWE41,000 | 18,0% | 7,0% | 23,7% | 0,30 lần | 2,57 lần |
| DNW30,300 | 13,4% | 9,7% | 24,7% | 0,39 lần | 1,38 lần |
| BWS28,600 | 22,7% | 21,0% | 32,6% | 0,64 lần | 1,08 lần |
| DNP20,000 | 3,5% | 1,2% | 2,2% | 0,55 lần | 2,98 lần |
Đọc sâu hơn