iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Pharmaceuticals

DVM

CTCP Dược liệu Việt Nam

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
2,600
P/E
6,21 lần
P/B
0,16 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DVM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
419
BVPS
16,508
ROE
2,5%
ROA
1,3%
Profit Margin
2,3%
Asset Turnover
0,54 lần
Equity Mult.
1,95 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1149423330378320407457
Tăng trưởng−77,8%−88,4%28,1%−12,7%18,2%−21,4%−10,9%41,6%
YoY−97,1%−84,7%3,9%−27,7%17,2%−18,8%−23,0%33,7%
LNSTtỷ đồng1010815121218
Tăng trưởng LN235,2%−98,1%24,0%−45,5%20,5%2,8%−34,2%56,4%
YoY LN−95,7%−98,5%−16,3%−55,6%27,4%48,7%103,9%62,2%
Biên LN ròng5,8%0,4%2,4%2,4%3,9%3,8%2,9%4,0%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng1.4511.5801.4821.179
Tăng trưởng−8,2%6,6%25,7%
LNSTtỷ đồng40484354
Tăng trưởng LN−16,5%10,9%−20,7%
Biên LN ròng2,8%3,0%2,9%4,6%

Pharmaceuticals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DVM2,6006,21 lần0,16 lần41916,5082,5%1,3%2,3%0,54 lần1,95 lần
DHG89,20011,94 lần3,41 lần7,47326,14728,0%19,2%18,5%1,04 lần1,46 lần
DVN17,0006,06 lần1,00 lần2,80617,05817,7%9,0%11,7%0,77 lần1,97 lần
IMP36,60017,66 lần2,41 lần2,07315,19716,1%12,1%15,5%0,78 lần1,34 lần
DBD46,45015,20 lần2,53 lần3,05618,37517,1%11,1%15,5%0,72 lần1,54 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DVM