iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Steel

DTL

CTCP Đại Thiên Lộc

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
11,200
P/E
−7.70x
P/B
1,24 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DTL

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
−1,455
BVPS
9,003
ROE
−14,1%
ROA
−4,8%
Profit Margin
−5,0%
Asset Turnover
0,96 lần
Equity Mult.
2,93 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng585303445427605382554635
Tăng trưởng93,1%−31,9%4,2%−29,4%58,6%−31,2%−12,7%52,1%
YoY−3,3%−20,5%−19,8%−32,8%44,9%3,1%16,4%28,0%
LNSTtỷ đồng−24−15−22−26−26−3111
Tăng trưởng LN58,3%−31,8%−14,3%2,6%−16,5%−3469,0%4,8%−98,1%
YoY LN−5,1%−49,9%−2572,6%−3122,8%−156,1%22,9%−102,5%−79,7%
Biên LN ròng−4,1%−5,1%−5,0%−6,1%−4,2%−8,0%0,2%0,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.8631.9671.9721.6131.350
Tăng trưởng−5,3%−0,2%22,3%19,4%
LNSTtỷ đồng−1624−156−15349
Tăng trưởng LN−3898,0%−102,7%2,3%−413,8%
Biên LN ròng−8,7%0,2%−7,9%−9,5%3,6%

Steel

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DTL11,200−7.70x1,24 lần−1,4559,003−14,1%−4,8%−5,0%0,96 lần2,93 lần
HPG20,5506,79 lần1,11 lần3,02418,43717,6%8,9%12,2%0,73 lần1,98 lần
HSG10,45011,59 lần0,71 lần90114,7065,6%3,1%1,8%1,73 lần1,79 lần
TVN9,7008,66 lần0,60 lần1,12016,0397,2%2,7%1,6%1,66 lần2,69 lần
GDA11,9006,65 lần0,43 lần1,78927,3936,7%2,3%1,9%1,16 lần3,00 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DTL