01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
- 1,800
- P/E
- 122,19 lần
- P/B
- 0,18 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DTI
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 15
- BVPS
- 10,087
- ROE
- 0,1%
- ROA
- 0,1%
- Profit Margin
- 0,0%
- Asset Turnover
- 1,46 lần
- Equity Mult.
- 2,71 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 128 | 158 | 151 | 102 | 171 | 175 | 149 | 162 |
| Tăng trưởng | −18,7% | 4,3% | 47,6% | −40,2% | −2,4% | 18,0% | −8,2% | 12,3% |
| YoY | −25,2% | −10,2% | 1,7% | −36,8% | 18,6% | 5,9% | 64,0% | 330,4% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 93,0% | −8,4% | 54,0% | −69,6% | 119,3% | 9,8% | 32,8% | −45,2% |
| YoY LN | −17,2% | −5,9% | 12,7% | −2,8% | 75,2% | −8,1% | −35,8% | −54,8% |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 0,1% | 0,0% | 0,0% | 0,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 600 | 621 | 314 | 170 |
| Tăng trưởng | −3,3% | 97,6% | 85,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Tăng trưởng LN | 24,1% | 202,3% | −99,2% | |
| Biên LN ròng | 0,0% | 0,0% | 0,0% | 4,1% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DTI1,800 | 122,19 lần | 0,18 lần | 15 | 10,087 | 0,1% | 0,1% | 0,0% | 1,46 lần | 2,71 lần |
| VIC215,000 | 65,80 lần | 9,17 lần | 3,268 | 23,450 | 14,6% | 2,2% | 5,8% | 0,37 lần | 6,70 lần |
| KSF74,900 | 4,31 lần | 2,88 lần | 17,378 | 26,017 | 87,4% | 16,3% | 41,3% | 0,39 lần | 5,35 lần |
| NVL10,650 | 5,47 lần | 0,36 lần | 1,947 | 29,196 | 7,1% | 1,7% | 50,0% | 0,03 lần | 4,24 lần |
| TCH11,200 | 37,49 lần | 0,70 lần | 299 | 15,929 | 1,9% | 1,4% | 17,0% | 0,08 lần | 1,37 lần |
Đọc sâu hơn