01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 15 Oct 2026
- 12,200
- P/B
- 0,35 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DSH
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- BVPS
- 35,224
- ROE
- 31,2%
- ROA
- 11,0%
- Profit Margin
- 50,7%
- Asset Turnover
- 0,22 lần
- Equity Mult.
- 2,83 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 |
|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 253 | 225 |
| Tăng trưởng | 12,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 54 | 55 |
| Tăng trưởng LN | −1,6% | |
| Biên LN ròng | 21,4% | 24,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 422 | 629 | 400 |
| Tăng trưởng | −32,9% | 57,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 214 | 53 | 38 |
| Tăng trưởng LN | 303,4% | 40,2% | |
| Biên LN ròng | 50,7% | 8,4% | 9,4% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/B | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DSH12,200 | 0,35 lần | 35,224 | 31,2% | 11,0% | 50,7% | 0,22 lần | 2,83 lần |
| VCG15,150 | 0,79 lần | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 0,83 lần | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 0,84 lần | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 0,74 lần | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn