iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

DRG

CTCP Cao su Đắk Lắk

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
7,400
P/E
9,88 lần
P/B
0,69 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DRG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
749
BVPS
10,725
ROE
8,1%
ROA
5,7%
Profit Margin
15,8%
Asset Turnover
0,36 lần
Equity Mult.
1,43 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng195197251228146153341188
Tăng trưởng−0,9%−21,6%10,2%56,3%−4,7%−55,2%82,0%−21,4%
YoY33,8%28,7%−26,4%21,6%−38,9%−55,5%51,0%8,8%
LNSTtỷ đồng2336364510124521
Tăng trưởng LN−37,4%0,6%−20,1%−55,5%323,4%−54,1%5131,6%−84,5%
YoY LN−77,6%51,5%−30,8%4428,8%1474,9%−41,5%470,3%−166,1%
Biên LN ròng11,6%18,3%14,3%19,7%69,1%15,6%15,2%0,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng8521.1879691.1961.323
Tăng trưởng−28,2%22,5%−19,0%−9,6%
LNSTtỷ đồng1911225276134
Tăng trưởng LN56,6%134,1%−31,7%−43,3%
Biên LN ròng22,4%10,3%5,4%6,4%10,1%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DRG7,4009,88 lần0,69 lần74910,7258,1%5,7%15,8%0,36 lần1,43 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DRG