01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 9,340
- P/E
- 20,22 lần
- P/B
- 0,41 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DQC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 462
- BVPS
- 22,815
- ROE
- 2,0%
- ROA
- 1,3%
- Profit Margin
- 1,4%
- Asset Turnover
- 0,94 lần
- Equity Mult.
- 1,53 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 286 | 279 | 322 | 241 | 185 | 171 | 229 | 215 |
| Tăng trưởng | 2,5% | −13,3% | 33,7% | 29,9% | 8,4% | −25,4% | 6,5% | 21,6% |
| YoY | 54,4% | 63,4% | 40,7% | 12,1% | 4,9% | 0,9% | 11,0% | −1,5% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 10 | 2 | 0 | 4 | 3 | −96 | −5 |
| Tăng trưởng LN | −57,5% | 445,7% | 16535,3% | −99,7% | 31,4% | −103,1% | 1871,1% | −493,1% |
| YoY LN | 10,0% | 240,0% | −101,9% | −100,2% | 217,0% | 1224,1% | 351,0% | −56,4% |
| Biên LN ròng | 1,5% | 3,7% | 0,6% | 0,0% | 2,1% | 1,8% | −42,1% | −2,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 920 | 814 | 859 | 990 | 734 |
| Tăng trưởng | 13,0% | −5,3% | −13,2% | 34,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | −122 | −33 | 15 | 25 |
| Tăng trưởng LN | −104,0% | 264,8% | −324,9% | −39,9% | |
| Biên LN ròng | 0,5% | −15,0% | −3,9% | 1,5% | 3,4% |
04
So sánh cùng ngành
Electrical Components & Equipment
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DQC9,340 | 20,22 lần | 0,41 lần | 462 | 22,815 | 2,0% | 1,3% | 1,4% | 0,94 lần | 1,53 lần |
| GEE66,400 | 7,54 lần | 8,812 | 44,9% | 20,9% | 11,7% | 1,79 lần | 2,15 lần | ||
| GEX22,750 | 16,36 lần | 0,86 lần | 1,391 | 26,384 | 4,8% | 2,0% | 3,0% | 0,64 lần | 2,42 lần |
| RAL72,800 | 4,04 lần | 0,49 lần | 18,011 | 147,923 | 12,6% | 4,9% | 6,0% | 0,82 lần | 2,55 lần |
| TBD94,600 | 15,71 lần | 4,38 lần | 6,023 | 21,614 | 28,1% | 8,5% | 6,7% | 1,28 lần | 3,29 lần |
Đọc sâu hơn