01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2025Q4
- Giá thị trườngCập nhật 25 Sep 2026
- 10,200
- P/E
- 6,78 lần
- P/B
- 0,81 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DPC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,504
- BVPS
- 12,541
- ROE
- 12,8%
- ROA
- 5,0%
- Profit Margin
- 16,1%
- Asset Turnover
- 0,31 lần
- Equity Mult.
- 2,55 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4 | 6 | 6 | 5 | 5 | 8 | 11 | 8 |
| Tăng trưởng | −32,6% | −8,4% | 31,9% | 2,9% | −40,4% | −30,4% | 50,4% | 2,8% |
| YoY | −16,2% | −25,9% | −43,7% | −35,8% | −35,8% | 25,2% | 16,1% | 15,8% |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 2 | 1 | 0 | −1 | 0 | −1 | −1 |
| Tăng trưởng LN | −87,9% | 124,4% | 65,9% | −167,9% | −257,4% | −184,9% | −43,0% | −74,3% |
| YoY LN | −130,6% | 297,9% | −250,4% | −151,7% | −80,5% | −134,2% | −50,2% | −19,3% |
| Biên LN ròng | 5,7% | 31,5% | 12,8% | 10,2% | −15,5% | 5,9% | −4,8% | −12,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 21 | 31 | 30 | 22 | 48 |
| Tăng trưởng | −33,2% | 5,2% | 38,3% | −55,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 4 | −2 | −7 | −16 | 5 |
| Tăng trưởng LN | −339,1% | −76,0% | −53,1% | −421,8% | |
| Biên LN ròng | 20,1% | −5,6% | −24,6% | −72,5% | 10,0% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2025Q4
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DPC10,200 | 6,78 lần | 0,81 lần | 1,504 | 12,541 | 12,8% | 5,0% | 16,1% | 0,31 lần | 2,55 lần |
| GVR31,350 | 16,93 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC33,000 | 6,14 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP51,800 | 7,96 lần | 2,44 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,000 | 5,25 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn