iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

DPC

CTCP Nhựa Đà Nẵng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2025Q4

Giá thị trườngCập nhật 25 Sep 2026
10,200
P/E
6,78 lần
P/B
0,81 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DPC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,504
BVPS
12,541
ROE
12,8%
ROA
5,0%
Profit Margin
16,1%
Asset Turnover
0,31 lần
Equity Mult.
2,55 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q32024Q22024Q1
Doanh thutỷ đồng466558118
Tăng trưởng−32,6%−8,4%31,9%2,9%−40,4%−30,4%50,4%2,8%
YoY−16,2%−25,9%−43,7%−35,8%−35,8%25,2%16,1%15,8%
LNSTtỷ đồng0210−10−1−1
Tăng trưởng LN−87,9%124,4%65,9%−167,9%−257,4%−184,9%−43,0%−74,3%
YoY LN−130,6%297,9%−250,4%−151,7%−80,5%−134,2%−50,2%−19,3%
Biên LN ròng5,7%31,5%12,8%10,2%−15,5%5,9%−4,8%−12,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2131302248
Tăng trưởng−33,2%5,2%38,3%−55,4%
LNSTtỷ đồng4−2−7−165
Tăng trưởng LN−339,1%−76,0%−53,1%−421,8%
Biên LN ròng20,1%−5,6%−24,6%−72,5%10,0%

Commodity Chemicals

Kỳ 2025Q4

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DPC10,2006,78 lần0,81 lần1,50412,54112,8%5,0%16,1%0,31 lần2,55 lần
GVR31,35016,93 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC33,0006,14 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP51,8007,96 lần2,44 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,0005,25 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DPC