01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 03 Jul 2026
- 4,900
- P/E
- −5.95x
- P/B
- 1,61 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DP2
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −823
- BVPS
- 3,051
- ROE
- −23,7%
- ROA
- −5,0%
- Profit Margin
- −10,1%
- Asset Turnover
- 0,50 lần
- Equity Mult.
- 4,75 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 39 | 29 | 45 | 50 | 63 | 42 | 52 | 44 |
| Tăng trưởng | 34,5% | −34,8% | −9,7% | −20,4% | 51,0% | −19,8% | 18,1% | −26,6% |
| YoY | −37,0% | −29,3% | −13,1% | 13,7% | 4,9% | −7,5% | 16,4% | 16,7% |
| LNSTtỷ đồng | −2 | −7 | −5 | −2 | 0 | −3 | 2 | −6 |
| Tăng trưởng LN | −67,2% | 40,1% | 104,8% | −614,2% | −113,5% | −246,5% | −140,5% | 1679,5% |
| YoY LN | −584,4% | 99,4% | −308,5% | −58,8% | −242,7% | 147,7% | −123,3% | 27,9% |
| Biên LN ròng | −5,7% | −23,5% | −10,9% | −4,8% | 0,7% | −8,3% | 4,6% | −13,3% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 199 | 200 | 193 | 188 | 180 |
| Tăng trưởng | −0,6% | 3,6% | 2,7% | 4,6% | |
| LNSTtỷ đồng | −11 | −6 | −24 | −24 | −18 |
| Tăng trưởng LN | 94,7% | −76,9% | 1,3% | 32,5% | |
| Biên LN ròng | −5,4% | −2,8% | −12,4% | −12,6% | −10,0% |
04
So sánh cùng ngành
Pharmaceuticals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DP24,900 | −5.95x | 1,61 lần | −823 | 3,051 | −23,7% | −5,0% | −10,1% | 0,50 lần | 4,75 lần |
| DHG89,800 | 12,02 lần | 3,43 lần | 7,473 | 26,147 | 28,0% | 19,2% | 18,5% | 1,04 lần | 1,46 lần |
| DVN17,000 | 6,06 lần | 1,00 lần | 2,806 | 17,058 | 17,7% | 9,0% | 11,7% | 0,77 lần | 1,97 lần |
| IMP35,550 | 17,15 lần | 2,34 lần | 2,073 | 15,197 | 16,1% | 12,1% | 15,5% | 0,78 lần | 1,34 lần |
| DBD46,000 | 15,05 lần | 2,50 lần | 3,056 | 18,375 | 17,1% | 11,1% | 15,5% | 0,72 lần | 1,54 lần |
Đọc sâu hơn