01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 28,400
- P/E
- 4,73 lần
- P/B
- 1,01 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DP1
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 6,001
- BVPS
- 28,051
- ROE
- 22,5%
- ROA
- 7,6%
- Profit Margin
- 5,4%
- Asset Turnover
- 1,42 lần
- Equity Mult.
- 2,96 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 677 | 569 | 589 | 513 | 548 | 485 | 527 | 480 |
| Tăng trưởng | 18,9% | −3,3% | 14,7% | −6,3% | 12,9% | −7,9% | 9,9% | −6,8% |
| YoY | 23,6% | 17,3% | 11,7% | 7,0% | 6,4% | −4,2% | −15,5% | −11,3% |
| LNSTtỷ đồng | 44 | 22 | 14 | 45 | 22 | 31 | 26 | 48 |
| Tăng trưởng LN | 101,6% | 56,7% | −69,0% | 102,1% | −27,9% | 20,2% | −45,5% | 113,3% |
| YoY LN | 97,7% | −29,3% | −45,8% | −4,6% | 0,7% | −13,1% | −20,6% | 45,6% |
| Biên LN ròng | 6,6% | 3,9% | 2,4% | 8,8% | 4,1% | 6,4% | 4,9% | 9,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.134 | 2.026 | 2.158 | 2.159 | 2.182 |
| Tăng trưởng | 5,4% | −6,1% | −0,1% | −1,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 113 | 114 | 116 | 50 | 45 |
| Tăng trưởng LN | −0,6% | −1,9% | 129,6% | 12,2% | |
| Biên LN ròng | 5,3% | 5,6% | 5,4% | 2,3% | 2,1% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DP128,400 | 4,73 lần | 1,01 lần | 6,001 | 28,051 | 22,5% | 7,6% | 5,4% | 1,42 lần | 2,96 lần |
| JVC2,940 | 6,63 lần | 0,51 lần | 444 | 5,814 | 8,3% | 5,3% | 6,8% | 0,78 lần | 1,57 lần |
| CDP10,400 | 5,70 lần | 0,80 lần | 1,824 | 12,920 | 14,4% | 1,4% | 1,1% | 1,28 lần | 10,51 lần |
| YTC21,000 | 6,9% | 1,2% | 1,4% | 0,85 lần | 5,80 lần |
Đọc sâu hơn